ảo vọng

ảo vọng

Anh ta đang sống trong ảo vọng về một tương lai giàu có mà không cần làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hy vọng hão huyền, viển vông: "Ảo vọng" chỉ một niềm hy vọng, mong muốn không cơ sở thực tế, không thể trở thành hiện thực, thường xuất phát từ sự đánh giá sai lầm hoặc thiếu hiểu biết về tình hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta đang sống trong ảo vọng về một tương lai giàu có không cần làm việc. (Anh ta đang sống trong hy vọng hão huyền về một tương lai giàu có không cần làm việc.)
    • Đừng nuôi ảo vọng rằng mọi chuyện sẽ tự tốt đẹp lên. (Đừng nuôi hy vọng viển vông rằng mọi chuyện sẽ tự tốt đẹp lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống trong ảo vọng": sống với những hy vọng, mơ tưởng xa rời thực tế.

    • Kẻ lười biếng thường sống trong ảo vọng về sự thành công dễ dàng. (Kẻ lười biếng thường sống với hy vọng hão huyền về sự thành công dễ dàng.)
  • "Nuôi ảo vọng": giữ lấy, vun đắp một hy vọng không thực tế.

    • ấy vẫn nuôi ảo vọng người yêu sẽ quay lại. ( ấy vẫn giữ hy vọng hão huyền rằng người yêu sẽ quay lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ảo tưởng (danh từ): ý nghĩ, nhận thức sai lầm, không đúng với thực tế. (Tuy gần nghĩa nhưng "ảo tưởng" thiên về nhận thức/suy nghĩ sai, còn "ảo vọng" thiên về hy vọng/mong muốn sai).
  • Ảo mộng (danh từ): giấc mơ đẹp nhưng không thực, thường mang tính chất lãng mạn, mơ mộng hơn "ảo vọng".
  • Hy vọng hão (cụm danh từ): cách nói khác của "ảo vọng".
Từ đồng nghĩa
  • Mộng tưởng: mơ tưởng viển vông.
  • Hy vọng viển vông: hy vọng không thực tế, xa vời.
Từ trái nghĩa
  • Hi vọng chính đáng: hy vọng cơ sở, hợp lý.
  • Thực tế: sự việc, tình hình đúng như đang tồn tại.
  • Triển vọng thực tế: khả năng, dự đoán tốt đẹp dựa trên cơ sở thật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ảo vọng tan thành mây khói": hy vọng hão huyền cuối cùng bị tiêu tan hoàn toàn.
    • Khi biết sự thật, mọi ảo vọng của anh ta tan thành mây khói. (Khi biết sự thật, mọi hy vọng hão huyền của anh ta tiêu tan hoàn toàn.)